1
Bạn cần hỗ trợ?

Thông số kỹ thuật Toyota Rush 2018

Thông số kỹ thuật Toyota Rush 2018 nhập khẩu từ Indonesia về Việt Nam

Thông số kỹ thuật Toyota Rush 2018

Toyota Rush 2018 mẫu xe 7 chỗ cỡ nhỏ được Toyota Việt Nam nhập về duy nhất phiên bản Rush 1.5 AT với hộp số tự động, mẫu xe đang là hy vọng lớn của Toyota Việt Nam trong phân khúc SUV 7 chỗ cỡ nhỏ.

Toyota Rush 2018

Giá Toyota Rush

Tên xe Mô tả Giá niêm yết Giá bán

Toyota Rush 1.5 AT

Toyota Rush 1.5 AT 668(triệu) Liên hệ

Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%. Nhưng chưa bao gồm (thuế trước bạ, biển số và chi phí đăng kiểm).

Vui lòng liên hệ Hotline để biết thêm chi tiết về giá bán chương trình khuyến mãi tốt nhất

Liên hệ hotline để được tư vấn : 0949828386 - 0988268384

 

Thông số kỹ thuật Toyota Rush 2018
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type 2NR-VE, 4 Xy lanh, DOHC, Dual VVT-i
Phun trực tiếp / Gasoline Direct Injection
Dung tích xi lanh / Displacement(cc) 1495
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) 107/6000
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) 141/4400
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu trước
Hộp số / Transmission Hộp số tự động 4 cấp
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và tự trọng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm) 4435 x 1695 x 1705 mm
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2685
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 42 Lít
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Dầm xoắn
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Đĩa thông gió tản nhiệt 15 inch / đĩa đặc 14 inch
Cỡ lốp / Tire size 215/65R16
Bánh xe / Wheel Vanh hợp kim nhôm đúc 16'' / Alloy 16''
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí Rèm hai bên
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống kiểm soát tốc độ / Cruise control Không
Hệ thống chống trộm / Anti theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / Headlamp Đèn pha halogen
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không
Đèn sương mù / Front Fog lamp  Có / With
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirror Màu thân xe
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust, fold mirror
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động
Vật liệu ghế  / Seat Material Da cao cấp / Premium Leather
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Chỉnh cao thấp
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái và ghế hành khách phía trước  8 hướng
Hàng ghế sau gập Có / With
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, Hệ thống CD MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheel Có / With

 

Gọi điện Gọi điện
SMS SMS