1
Bạn cần hỗ trợ?

Toyota Innova 2.0 E

Giá xe Toyota Innova 2.0 E

Giá công bố: 771 triệu

Giá bán: 771 triệu

Khuyến mãi: Nhiều khuyến mại hấp dẫn

Tổng quan

abc

Màu sắc

Toyota Innova 2.0E màu đồng ánh kim

Toyota Innova 2.0G 2018 màu đồng ánh kim

Toyota Innova 2.0E màu bạc

Toyota Innova 2.0G 2018 màu ghi bạc

Toyota Innova 2.0E màu xám đậm

Toyota Innova 2.0G 2018 màu xám đậm

Toyota Innova 2.0E màu trắng

Toyota Innova 2.0G 2018 màu trắng

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Toyota Innova 2.0E
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Phun trực tiếp / Gasoline Direct Injection
Dung tích xi lanh / Displacement(cc) 1998
Công suất cực đại (PS / vòng / phút) / Max power (Ps / rpm) 102/5600
Mô men xoắn cực đại  (Nm / vòng / phút) / Max torque (Nm / rpm) 183/4000
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu trước
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực thủy lực
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Kích thước và tự trọng / Dimensions
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Hight (mm) 4735x1830x1795
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2750
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) 1540/1540
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 55 Lít
Khoảng sáng gầm xe 178
Góc thoát (Trước/ sau) 21/25
Bán kính vòng quay tối thiểu 5,4
Trọng lượng không tải 1720-1725 Kg
Trọng lượng toàn tải 2370 Kg
Hệ thống treo / Suspension system
Hệ thống treo trước / Front Suspension Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Hệ thống phanh / Brake System
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Đĩa thông gió tản nhiệt / Tang trống
Cỡ lốp / Tire size 205/65R16
Bánh xe / Wheel Vanh hợp kim nhôm đúc 16'' / Alloy 16''
Trang thiết bị an toàn / Safety features
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí đầu gối người lái
Cột lái tự đổ
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử ESP
Hệ thống trống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống kiểm soát tốc độ / Cruise control Không
Hệ thống chống trộm / Anti theft System Có / With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Hệ thống đèn chiếu sáng trước / Headlamp Halogen phản xạ đa chiều
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không
Đèn sương mù / Front Fog lamp  Có / With
Mầu sắc  tay nắm cửa ngoài và gương chiếu hậu / Outer Door Handles and mirror Màu thân xe
Gương chiếu hậu ngoài điều chỉnh điện / Power adjust, fold mirror
Gương chiếu hậu ngoài gập điện
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động
Vật liệu ghế  / Seat Material Da cao cấp / Premium Leather
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Chỉnh cao thấp 4 hướng
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái và ghế hành khách phía trước  8 hướng
Hàng ghế sau gập Có / With
Gương chiếu hậu trong hai chế độ ngày đêm/ Internal mirror
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, Hệ thống CD MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth
Ốp trang trí nội thất mạ bạc Có / With
Tay nắm cửa trong Mạn Crôm

Xe cùng loại

Giá công bố: 847 triệu

Giá bán: 847 triệu

Khuyến mại: Nhiều khuyến mại hấp dẫn

Xem chi tiết xe

Giá công bố: 971 triệu

Giá bán: 971 triệu

Khuyến mại: Nhiều khuyến mại hấp dẫn

Xem chi tiết xe

Giá công bố: 878 triệu

Giá bán: 878 triệu

Khuyến mại: Nhiều khuyến mại hấp dẫn

Xem chi tiết xe
Gọi điện Gọi điện
SMS SMS